menu_book
見出し語検索結果 "vẫy tay" (1件)
vẫy tay
日本語
動手を振る(南部)
anh ấy vẫy tay tôi
彼は私に手を振っている
swap_horiz
類語検索結果 "vẫy tay" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vẫy tay" (2件)
xa xa có người đang vẫy tay
遠くで誰かが手を振っている
anh ấy vẫy tay tôi
彼は私に手を振っている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)